TIẾNG ANH 1 KÈM 1 - ĐỘT PHÁ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SAU 3 THÁNG

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ MIỄN PHÍ & NHẬN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓA

HỌC TIẾNG ANH 1 KÈM 1 CÁ NHÂN HÓA

ƯU ĐÃI ĐẾN 25% HỌC PHÍ

Describe an exciting activity that you experienced with someone else IELTS Speaking Part 2, 3

Trong IELTS Speaking, các chủ đề về trải nghiệm cá nhân như Describe an exciting activity that you experienced with someone else thường khiến thí sinh lúng túng vì không biết cách chọn chi tiết phù hợp và triển khai câu trả lời sao cho tự nhiên, mạch lạc. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu IELTS Speaking Part 2 và Part 3 kèm hệ thống từ vựng ăn điểm, giúp bạn tự tin nâng cao điểm Speaking và sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn trong phòng thi.

1. IELTS Speaking Part 2: Describe an exciting activity that you experienced with someone else

1.1. Đề bài

Describe an exciting activity that you experienced with someone else 

You should say:

  • What the activity was

  • Who you were with

  • When and where it happened

  • Why you went for it

  • And explain how you felt about it

Describe an exciting activity that you experienced with someone else IELTS Speaking Part 2

>> Xem thêm: Describe an activity you usually do that waste your time IELTS Speaking Part 2, 3

1.2. Dàn ý Describe an exciting activity that you experienced with someone else 

Khi triển khai Describe an exciting activity that you experienced with someone else tỏng IELTS Speaking Part 2, bạn nên chọn một trải nghiệm cụ thể, có yếu tố hào hứng và thử thách rõ ràng, đồng thời làm nổi bật vai trò của người đồng hành. Dưới đây là dàn ý chi tiết bạn có thể tham khảo:

Introduction

I’d like to talk about an exciting activity that I experienced with someone close to me. (Tôi muốn nói về một hoạt động thú vị mà tôi đã trải nghiệm cùng một người thân thiết.)

What the activity was

  • It was a hiking trip to a mountain area with challenging trails. (Đó là một chuyến leo núi ở khu vực có địa hình khá thử thách.)

  • The activity involved walking long distances, climbing steep paths, and exploring nature. (Hoạt động này bao gồm đi bộ đường dài, leo dốc và khám phá thiên nhiên.)

Who you were with

  • I went with my best friend, who shares the same interest in outdoor activities. (Tôi đi cùng bạn thân, người có chung sở thích với tôi về các hoạt động ngoài trời.)

  • We usually motivate each other to try new and adventurous experiences. (Chúng tôi thường khích lệ nhau thử những trải nghiệm mới và mang tính mạo hiểm.)

When and where it happened

  • The trip took place last summer in a mountainous area near my hometown. (Chuyến đi diễn ra vào mùa hè năm ngoái, tại một khu vực miền núi gần quê tôi.)

  • We chose that time because the weather was suitable for outdoor activities. (Chúng tôi chọn thời điểm đó vì thời tiết khá thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời.)

Why you went for it

  • We wanted to challenge ourselves and escape from our daily routine. (Chúng tôi muốn thử thách bản thân và thoát khỏi nhịp sống hằng ngày.)

  • It was also a good opportunity to strengthen our friendship. (Đây cũng là cơ hội tốt để gắn kết tình bạn hơn.)

How you felt about it

  • I felt extremely excited and energized throughout the trip. (Tôi cảm thấy vô cùng hào hứng và tràn đầy năng lượng trong suốt chuyến đi.)

  • Although it was physically exhausting, it gave me a strong sense of achievement. (Mặc dù khá mệt về thể chất, nhưng nó mang lại cho tôi cảm giác thành tựu rất lớn.)

  • Overall, it remains one of the most memorable experiences I’ve ever had. (Nhìn chung, đó là một trong những trải nghiệm đáng nhớ nhất của tôi.)

>> Xem thêm: Describe your favorite season of the year IELTS Speaking Part 2, 3

1.3. Sample answer Describe an exciting activity that you experienced with someone else IELTS Speaking Part 2

Sample Answer

I would like to talk about an exciting activity that I experienced with my best friend, which was a hiking trip to a mountainous area with challenging trails. It was not only physically demanding but also extremely rewarding.

The activity involved walking long distances, climbing steep and uneven paths, and immersing ourselves in nature. Some sections of the trail were quite difficult, which required both physical endurance and mental determination. However, the stunning scenery along the way made all the effort worthwhile.

I went on this trip with my best friend, who shares the same passion for outdoor activities. We often motivate each other to step out of our comfort zones and try adventurous experiences together, which makes such activities more enjoyable and meaningful.

The trip took place last summer in a mountainous area near my hometown. We deliberately chose that time because the weather was relatively mild and suitable for hiking, allowing us to fully enjoy the experience. We decided to go on this trip mainly to challenge ourselves and escape from our daily routine. More importantly, it was a great opportunity to strengthen our friendship. Although the trip was physically exhausting, I felt extremely energized and proud of myself. Overall, it remains one of the most memorable and fulfilling experiences I have ever had.

Sample answer Describe an exciting activity that you experienced with someone else IELTS Speaking Part 2

Bài dịch

Tôi muốn nói về một hoạt động đầy thú vị mà tôi đã trải nghiệm cùng bạn thân, đó là một chuyến leo núi ở khu vực có địa hình khá thử thách. Đây không chỉ là một hoạt động đòi hỏi thể lực mà còn mang lại cảm giác vô cùng đáng giá.

Hoạt động này bao gồm việc đi bộ quãng đường dài, leo những con dốc cao và gồ ghề, đồng thời hòa mình vào thiên nhiên. Một số đoạn đường khá khó khăn, đòi hỏi cả sức bền thể chất lẫn sự kiên trì về tinh thần. Tuy nhiên, cảnh quan tuyệt đẹp dọc đường đã khiến mọi nỗ lực trở nên xứng đáng.

Tôi tham gia chuyến đi này cùng bạn thân, người có chung niềm đam mê với các hoạt động ngoài trời. Chúng tôi thường xuyên động viên nhau bước ra khỏi vùng an toàn và thử những trải nghiệm mang tính mạo hiểm, điều này khiến chuyến đi trở nên ý nghĩa hơn.

Chuyến đi diễn ra vào mùa hè năm ngoái tại một khu vực miền núi gần quê tôi. Chúng tôi chọn thời điểm đó vì thời tiết khá dễ chịu và phù hợp cho việc leo núi. Chúng tôi quyết định tham gia chuyến đi để thử thách bản thân và thoát khỏi nhịp sống thường ngày. Quan trọng hơn, đây là cơ hội tuyệt vời để gắn kết tình bạn. Dù chuyến đi khá mệt mỏi về thể chất, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và rất tự hào về bản thân. Nhìn chung, đây là một trong những trải nghiệm đáng nhớ và ý nghĩa nhất mà tôi từng có.

Từ vựng quan trọng

  • challenging trails: cung đường đầy thử thách
  • physically demanding: đòi hỏi thể lực cao
  • extremely rewarding: vô cùng xứng đáng
  • steep: dốc
  • uneven: gồ ghề
  • physical endurance: sức bền thể chất
  • mental determination: sự quyết tâm về tinh thần
  • stunning scenery: cảnh quan ngoạn mục
  • step out of one’s comfort zone: bước ra khỏi vùng an toàn
  • deliberately chose: cố ý lựa chọn
  • escape from daily routine: thoát khỏi nhịp sống hằng ngày
  • strengthen friendship: gắn kết tình bạn
  • a sense of pride: cảm giác tự hào
  • memorable and fulfilling experience: trải nghiệm đáng nhớ và trọn vẹn

>> Xem thêm: Describe a thing you bought and you are happy about IELTS Speaking Part 2

2. IELTS Speaking Part 3

Dưới đây là các câu hỏi IELTS Speaking Part 3 thường gặp liên quan đến chủ đề exciting / adventurous activities kèm bài mẫu và từ vựng ăn điểm cho từng câu hỏi:

2.1. What kinds of activities do young people like to do?

(Những hoạt động nào giới trẻ thường thích làm?)

Sample Answer 

Young people today tend to prefer activities that are dynamic, interactive, and socially engaging. Many of them are drawn to outdoor pursuits such as hiking, traveling, or team sports, as these activities allow them to stay physically active while socializing with peers. At the same time, technology-based activities like online gaming or content creation have become increasingly popular. These activities provide not only entertainment but also a sense of connection and self-expression. In addition, young people often enjoy activities that offer novelty and excitement. Social media also plays a significant role in shaping their preferences. Overall, their choices reflect a desire for enjoyment, interaction, and personal identity.

Bài dịch 

Giới trẻ ngày nay có xu hướng yêu thích những hoạt động năng động, mang tính tương tác và gắn kết xã hội. Nhiều bạn trẻ bị thu hút bởi các hoạt động ngoài trời như leo núi, du lịch hay chơi thể thao đồng đội vì những hoạt động này giúp họ vận động cơ thể và giao lưu với bạn bè. Đồng thời, các hoạt động dựa trên công nghệ như chơi game trực tuyến hay sáng tạo nội dung ngày càng phổ biến. Những hoạt động này không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp họ thể hiện bản thân. Ngoài ra, giới trẻ thường thích những trải nghiệm mới mẻ và thú vị. Mạng xã hội cũng ảnh hưởng lớn đến sở thích của họ. Nhìn chung, các lựa chọn này phản ánh mong muốn được tận hưởng cuộc sống, kết nối và khẳng định cá tính.

Từ vựng ăn điểm

  • dynamic: năng động

  • socially engaging: mang tính gắn kết xã hội

  • outdoor pursuits: hoạt động ngoài trời

  • self-expression: sự thể hiện bản thân

  • novelty: sự mới mẻ

  • personal identity: bản sắc cá nhân

>> Xem thêm: Describe an activity that made you feel tired IELTS Speaking Part 2, 3

2.2. Why do some young people like adventurous activities?

(Tại sao một số người trẻ thích các hoạt động mạo hiểm?)

Sample Answer 

Some young people are attracted to adventurous activities because they crave excitement and intense emotional experiences. These activities help them break away from monotonous daily routines. Taking risks also allows young people to test their physical and mental limits. Successfully overcoming challenges often boosts their confidence and sense of achievement. Moreover, adventurous activities provide opportunities for personal growth and resilience. Peer influence is another important factor, as young people often motivate one another to try daring experiences. As a result, such activities become a means of self-discovery and development.

Why do some young people like adventurous activities? IELTS Speaking Part 3

Bài dịch 

Một số người trẻ bị thu hút bởi các hoạt động mạo hiểm vì họ khao khát cảm giác phấn khích và trải nghiệm cảm xúc mạnh. Những hoạt động này giúp họ thoát khỏi cuộc sống hằng ngày mang tính lặp lại. Việc chấp nhận rủi ro cho phép họ thử thách giới hạn về thể chất và tinh thần. Khi vượt qua được thử thách, họ thường cảm thấy tự tin và có cảm giác thành tựu rõ rệt. Hơn nữa, các hoạt động mạo hiểm còn giúp phát triển khả năng thích nghi và sự bền bỉ. Ảnh hưởng từ bạn bè cũng rất quan trọng. Vì vậy, những hoạt động này trở thành công cụ giúp người trẻ khám phá và phát triển bản thân.

Từ vựng ăn điểm

  • crave: khao khát

  • monotonous routine: nhịp sống đơn điệu

  • test one’s limits: thử thách giới hạn

  • sense of achievement: cảm giác thành tựu

  • resilience: sự kiên cường

  • self-discovery: khám phá bản thân

>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3

2.3. Do you think old people would like to have changes?

(Bạn có nghĩ người lớn tuổi thích sự thay đổi không?)

Sample Answer 

Generally speaking, older people tend to value stability over rapid change. They often feel more comfortable maintaining familiar routines and lifestyles. However, this does not mean they completely resist change. Many elderly individuals are willing to accept gradual changes if these improvements enhance their quality of life. For example, they may adopt new technologies when these tools are practical and easy to use. Changes related to healthcare and convenience are usually more welcome. Therefore, older people are selective rather than entirely resistant to change.

Bài dịch 

Nhìn chung, người lớn tuổi thường coi trọng sự ổn định hơn là những thay đổi nhanh chóng. Họ cảm thấy thoải mái khi duy trì thói quen và lối sống quen thuộc. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là họ hoàn toàn phản đối sự thay đổi. Nhiều người cao tuổi sẵn sàng chấp nhận những thay đổi diễn ra từ từ nếu chúng cải thiện chất lượng cuộc sống. Ví dụ, họ có thể sử dụng công nghệ mới nếu tiện lợi và dễ dùng. Những thay đổi liên quan đến sức khỏe thường được đón nhận hơn. Vì vậy, người lớn tuổi thường chọn lọc sự thay đổi chứ không hoàn toàn từ chối.

Từ vựng ăn điểm

  • value stability: coi trọng sự ổn định

  • familiar routines: thói quen quen thuộc

  • gradual changes: thay đổi từ từ

  • quality of life: chất lượng cuộc sống

  • practical: thiết thực

  • selective: có chọn lọc

>> Xem thêm: Describe a person who other people often asked advice for: Bài mẫu & Từ vựng

2.4. Why can exciting activities relieve people’s stress?

(Tại sao các hoạt động thú vị có thể giúp giảm căng thẳng?)

Sample Answer 

Exciting activities help relieve stress because they shift people’s attention away from daily pressures. When individuals are fully immersed in an activity, their minds temporarily escape from worries. Physical excitement also stimulates the release of endorphins, which improve mood. Additionally, many exciting activities involve movement, helping reduce physical tension. The sense of enjoyment and novelty further contributes to mental relaxation. Participating with others can also provide emotional support. As a result, such activities are effective stress-management tools.

Why can exciting activities relieve people’s stress? IELTS Speaking Part 3

Bài dịch 

Các hoạt động thú vị giúp giảm căng thẳng vì chúng khiến con người tạm quên đi những áp lực hằng ngày. Khi một người hoàn toàn tập trung vào một hoạt động, tâm trí họ sẽ thoát khỏi những lo lắng. Sự hưng phấn về thể chất kích thích cơ thể tiết ra endorphin, giúp cải thiện tâm trạng. Ngoài ra, các hoạt động này thường liên quan đến vận động, giúp giảm căng cứng cơ thể. Cảm giác mới mẻ và vui vẻ cũng giúp thư giãn tinh thần. Việc tham gia cùng người khác còn mang lại sự hỗ trợ cảm xúc. Vì vậy, đây là cách hiệu quả để quản lý căng thẳng.

Từ vựng ăn điểm

  • daily pressures: áp lực hằng ngày

  • be immersed in: đắm chìm trong

  • endorphins: hormone hạnh phúc

  • physical tension: căng thẳng cơ thể

  • mental relaxation: thư giãn tinh thần

  • stress-management: quản lý căng thẳng

>> Xem thêm: Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2

2.5. What skills do people need to take part in adventurous activities?

(Con người cần những kỹ năng gì để tham gia các hoạt động mạo hiểm?)

Sample Answer 

To take part in adventurous activities, people need a combination of physical, mental, and practical skills. Physical fitness is essential to cope with demanding conditions. Mental skills such as risk assessment and decision-making are equally important. Participants must remain calm under pressure. Teamwork and communication skills are crucial in group activities. Technical skills, including the use of safety equipment, also reduce potential dangers. Without these skills, adventurous activities can become extremely risky.

Bài dịch 

Để tham gia các hoạt động mạo hiểm, con người cần kết hợp kỹ năng thể chất, tinh thần và kỹ thuật. Thể lực tốt giúp đối phó với điều kiện khắc nghiệt. Kỹ năng tinh thần như đánh giá rủi ro và ra quyết định cũng rất quan trọng. Người tham gia cần giữ được sự bình tĩnh khi gặp áp lực. Kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp đóng vai trò thiết yếu trong các hoạt động tập thể. Kỹ năng sử dụng thiết bị an toàn giúp giảm thiểu nguy hiểm. Nếu thiếu những kỹ năng này, hoạt động mạo hiểm sẽ rất rủi ro.

Từ vựng ăn điểm

  • physical fitness: thể lực

  • risk assessment: đánh giá rủi ro

  • decision-making: ra quyết định

  • remain calm under pressure: giữ bình tĩnh

  • safety equipment: thiết bị an toàn

  • potential dangers: nguy cơ tiềm ẩn

>> Xem thêm: Describe an activity you like doing to keep healthy IELTS Speaking Part 2, 3

2.6. Can you give some examples of adventurous or risky activities?

(Bạn có thể nêu ví dụ về các hoạt động mạo hiểm hoặc rủi ro không?)

Sample Answer

There are many adventurous activities that involve a certain level of risk. Common examples include mountain climbing, scuba diving, and skydiving. These activities require courage and careful preparation. Extreme sports such as bungee jumping or rock climbing are also considered risky. In addition, solo traveling to remote areas can pose psychological and physical challenges. Despite the risks, many people find these activities rewarding. This is because they provide excitement and foster personal growth.

Can you give some examples of adventurous or risky activities? IELTS Speaking Part 3

Bài dịch 

Có rất nhiều hoạt động mạo hiểm tiềm ẩn mức độ rủi ro nhất định. Những ví dụ phổ biến gồm leo núi, lặn biển và nhảy dù. Các hoạt động này đòi hỏi sự can đảm và chuẩn bị kỹ lưỡng. Những môn thể thao mạo hiểm như nhảy bungee hay leo núi đá cũng rất nguy hiểm. Ngoài ra, du lịch một mình đến những nơi hẻo lánh có thể gây ra thách thức cả về thể chất lẫn tinh thần. Mặc dù có rủi ro, nhiều người vẫn thấy những trải nghiệm này rất đáng giá. Điều đó là vì chúng mang lại sự hứng khởi và thúc đẩy sự phát triển cá nhân.

Từ vựng ăn điểm

  • involve risk: tiềm ẩn rủi ro

  • extreme sports: thể thao mạo hiểm

  • careful preparation: chuẩn bị kỹ lưỡng

  • remote areas: khu vực hẻo lánh

>> Xem thêm: Describe a thing you cannot live without IELTS Speaking Part 2, 3

3. Từ vựng & Collocation ăn điểm đề Describe an exciting activity that you experienced with someone else

Để trình bày thuyết phục chủ đề Describe an exciting activity that you experienced with someone else trong IELTS Speaking, thí sinh cần vận dụng hệ thống từ vựng và collocations mang tính học thuật vừa phải, tập trung làm nổi bật trải nghiệm cảm xúc, mức độ thử thách của hoạt động, sự tương tác với người đồng hành cũng như tác động lâu dài mà trải nghiệm đó để lại. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng và collocations ăn điểm, giúp thí sinh diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, mạch lạc

Từ / Collocation

Nghĩa

Ví dụ 

exhilarating

đầy phấn khích, hứng khởi

The experience was absolutely exhilarating and pushed me beyond my comfort zone. (Trải nghiệm đó vô cùng phấn khích và khiến tôi vượt qua giới hạn an toàn của bản thân.)

step out of one’s comfort zone

bước ra khỏi vùng an toàn

We decided to step out of our comfort zone and try something adventurous together. (Chúng tôi quyết định bước ra khỏi vùng an toàn và thử một điều mạo hiểm cùng nhau.)

physically demanding

đòi hỏi nhiều thể lực

The activity was physically demanding, but extremely rewarding in the end. (Hoạt động đó khá tốn sức, nhưng rất xứng đáng.)

share a memorable experience

chia sẻ một trải nghiệm đáng nhớ

Sharing such a memorable experience strengthened our bond significantly. (Chia sẻ trải nghiệm đáng nhớ đó đã giúp mối quan hệ của chúng tôi gắn bó hơn.)

adrenaline rush

cảm giác hưng phấn mạnh

The adrenaline rush made the whole experience unforgettable. (Cảm giác hưng phấn khiến trải nghiệm trở nên khó quên.)

mutual encouragement

sự động viên lẫn nhau

Mutual encouragement helped us overcome moments of exhaustion. (Sự động viên lẫn nhau giúp chúng tôi vượt qua những lúc mệt mỏi.)

sense of achievement

cảm giác thành tựu

Completing the activity gave me a strong sense of achievement. (Hoàn thành hoạt động đó mang lại cho tôi cảm giác thành tựu lớn.)

emotionally uplifting

mang tính nâng đỡ tinh thần

The trip was emotionally uplifting despite being physically tiring. (Chuyến đi giúp tinh thần tôi phấn chấn dù khá mệt về thể chất.)

forge stronger bonds

xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn

Such shared challenges help people forge stronger bonds. (Những thử thách chung giúp con người xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn.)

push one’s limits

vượt qua giới hạn bản thân

The activity pushed my physical and mental limits. (Hoạt động đó thử thách giới hạn thể chất và tinh thần của tôi.)

long-lasting impression

ấn tượng lâu dài

The experience left a long-lasting impression on me. (Trải nghiệm đó để lại ấn tượng lâu dài trong tôi.)

escape daily routine

thoát khỏi nhịp sống thường ngày

It was a perfect chance to escape the daily routine. (Đó là cơ hội hoàn hảo để thoát khỏi nhịp sống thường ngày.)

build teamwork skills

xây dựng kỹ năng làm việc nhóm

The activity helped us build teamwork skills naturally. (Hoạt động đó giúp chúng tôi phát triển kỹ năng làm việc nhóm một cách tự nhiên.)

mentally refreshing

giúp tinh thần sảng khoái

Being in nature was mentally refreshing for both of us. (Ở gần thiên nhiên giúp tinh thần cả hai chúng tôi sảng khoái hơn.)

thrilling

ly kỳ, hồi hộp

It was a thrilling experience that kept us fully engaged. (Đó là một trải nghiệm ly kỳ khiến chúng tôi tập trung hoàn toàn.)

spontaneous

ngẫu hứng

The trip was quite spontaneous but incredibly rewarding. (Chuyến đi mang tính ngẫu hứng nhưng vô cùng đáng giá.)

mentally challenging

thử thách về tinh thần

It was mentally challenging, especially when we felt exhausted. (Nó thử thách tinh thần, đặc biệt khi chúng tôi mệt mỏi.)

adrenaline rush

cảm giác hưng phấn mạnh

I experienced an intense adrenaline rush throughout the activity. (Tôi cảm nhận rõ sự hưng phấn mạnh trong suốt hoạt động.)

rewarding

xứng đáng, đáng giá

Despite the fatigue, the experience was highly rewarding. (Dù mệt mỏi, trải nghiệm này vẫn rất đáng giá.)

exhausting

kiệt sức

By the end of the trip, we felt physically exhausted. (Cuối chuyến đi, chúng tôi mệt rã rời.)

mutual encouragement

sự động viên lẫn nhau

Mutual encouragement helped us keep going. (Sự động viên lẫn nhau giúp chúng tôi tiếp tục.)

resilient

kiên cường

The experience made me feel more resilient. (Trải nghiệm này khiến tôi trở nên kiên cường hơn.)

strengthen our bond

thắt chặt mối quan hệ

The activity strengthened our bond significantly. (Hoạt động này giúp mối quan hệ của chúng tôi gắn bó hơn.)

memorable

đáng nhớ

It remains one of the most memorable moments of my life. (Đó vẫn là một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất đời tôi.)

immersive

mang tính nhập vai cao

The experience was fully immersive and engaging. (Trải nghiệm đó mang tính nhập vai và cuốn hút cao.)

sense of accomplishment

cảm giác hoàn thành, thành tựu

Finishing the hike gave me a strong sense of accomplishment. (Hoàn thành chuyến leo núi mang lại cảm giác thành tựu lớn.)

>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất

4. Khóa học IELTS Online tại Langmaster

Để cải thiện IELTS Speaking một cách hiệu quả, người học cần một lộ trình rõ ràng giúp hình thành tư duy trả lời đúng trọng tâm và đúng tiêu chí chấm điểm. Trong các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với chương trình học chú trọng phát triển khả năng triển khai ý mạch lạc và diễn đạt tự nhiên trong phòng thi.

Không chỉ tập trung vào Speaking, các khóa học IELTS Online tại Langmaster còn phát triển đồng đều Listening, Reading và Writing, từ đó giúp người học sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn và xây dựng nền tảng vững chắc cho mục tiêu học tập và làm việc lâu dài.

Test IELTS Online

Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:

  • Mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát từng học viên và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với tiến độ cá nhân.

  • Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ chuyên sâu để khắc phục điểm yếu cụ thể, từ đó tối ưu chiến lược làm bài và cải thiện band điểm hiệu quả.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài đánh giá đầu vào, chương trình được thiết kế sát với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.

  • Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện rõ lỗi sai, cải thiện độ chính xác và nâng cao sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.

  • Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện khả năng phản xạ và kiểm soát thời gian hiệu quả.

  • Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương offline và lộ trình chinh phục band điểm rõ ràng, minh bạch.

Đăng ký học thử tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn



Học tiếng Anh Langmaster

Học tiếng Anh Langmaster

Langmaster là hệ sinh thái đào tạo tiếng Anh toàn diện với 16+ năm uy tín, bao gồm các chương trình: Tiếng Anh giao tiếp, Luyện thi IELTS và tiếng Anh trẻ em. 800.000+ học viên trên toàn cầu, 95% học viên đạt mục tiêu đầu ra.

Nội Dung Hot

KHOÁ HỌC TRỰC TUYẾN 1 KÈM 1

KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1

  • Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
  • Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
  • Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
  • Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
  • Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

Chi tiết

khóa ielts online

KHÓA HỌC IELTS ONLINE

  • Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
  • Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
  • Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
  • Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
  • Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

Chi tiết

null

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM

  • Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
  • 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
  • X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
  • Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng

Chi tiết


Bài viết khác